đàn tam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ dân tộc Việt Nam: "đàn tam" là một loại đàn có ba dây (tam có nghĩa là ba), thường được làm bằng gỗ, có hộp cộng hưởng hình tròn hoặc bầu dục, dùng để đệm hoặc độc tấu trong âm nhạc truyền thống.
- Lưu ý: Từ điển Pháp-Việt ghi là "luth à trente-six cordes" (đàn luýt 36 dây), nhưng trong thực tế, "đàn tam" truyền thống chỉ có ba dây. Sự khác biệt này có thể do cách hiểu sai hoặc một biến thể khác của nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong dàn nhạc cải lương, đàn tam thường giữ vai trò quan trọng. (Đàn tam là nhạc cụ chủ đạo trong nhạc cải lương.)
- Anh ấy chơi đàn tam rất điêu luyện, khiến khán giả say mê. (Anh ấy biểu diễn đàn tam thành thạo, thu hút người nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đàn tam thập lục": một biến thể của đàn tam, có 36 dây (thập lục nghĩa là 36), thường được dùng trong nhạc cổ truyền Trung Hoa và Việt Nam.
- Đàn tam thập lục có âm thanh trong trẻo, vang xa. (Đàn tam 36 dây tạo ra âm thanh rõ ràng và vang xa.)
"đàn tam tứ": cách gọi khác của đàn tam dựa trên số dây (tam là ba, tứ là bốn), nhưng thực tế chỉ có ba dây.
Biến thể và từ gần giống
Đàn (danh từ): nhạc cụ nói chung, có dây hoặc không dây.
- Đàn bầu là một loại đàn độc đáo của Việt Nam. (Đàn bầu là nhạc cụ đặc trưng của Việt Nam.)
Tam (số từ): số ba, chỉ số lượng.
- Tam giác là hình có ba cạnh. (Tam giác là hình có ba cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Đàn ba dây: cách gọi mô tả trực tiếp nhạc cụ có ba dây.
- Đàn tam thập lục: chỉ biến thể có 36 dây (nếu có).
Thành ngữ liên quan
Đàn tam, sáo trúc: cụm từ chỉ các nhạc cụ dân tộc phổ biến trong âm nhạc truyền thống.
- Đàn tam, sáo trúc hoà quyện tạo nên giai điệu du dương. (Đàn tam và sáo trúc kết hợp tạo ra âm nhạc êm ái.)
Chơi đàn tam như người hát: thành ngữ chỉ người biểu diễn đàn tam rất thành thạo, uyển chuyển.